Đẩy nhanh tiến độ tiếng Anh

Speeding trong tiến độ tiếng Anh có nghĩa là việc gia tăng tốc độ, đồng nghĩa với việc hoàn thành các hoạt động nhanh hơn mà không thay đổi phạm vi của chúng.

day nhanh tien do tieng anh

Đẩy nhanh tiến độ trong tiếng Anh là speeding. Đẩy nhanh tiến độ nhằm đáp ứng yêu cầu phải hoàn thành các dự án vào một thời điểm nhất định.

Phiên âm: /ˈspiː.dɪŋ/

Một số lí do đòi hỏi phải đẩy nhanh tiến độ:

Khách hàng yêu cầu phải hoàn tất và bàn giao tại một thời điểm đã ấn định.

Do sức ép cạnh tranh khi một đối thủ cạnh tranh cũng chuẩn bị tung sản phẩm mới tương tự ra thị trường.

Sức ép hoàn thành dự án sớm hơn để chuyển nguồn lực sang thực hiện các dự án mới.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến đẩy nhanh tiến độ:

Behind schedule: chậm tiến độ.

On schedule: đúng tiến độ.

Ahead of schedule: vượt tiến độ.

Catch up the schedule: bắt kịp tiến độ.

Quality control: kiểm soát chất lượng.

Time control: kiểm soát tiến độ.

Completion date: ngày hoàn thành.

Changes in activity schedule: thay đổi lịch trình tiến độ.

Risk management: quản lý rủi ro.

Tests: kiểm tra, thử nghiệm.

Bài viết đẩy nhanh tiến độ tiếng Anh được tổng hợp bởi empirecitythuthiem.com.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0913.756.339